surface noise

/'sə:fis'nɔiz/
Học thuật
Thân thiện
surface noise

The needle glides across the vinyl, picking up a bit of surface noise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng mặt: Tiếng ồn hoặc tiếng phát ra do kim máy hát chạy trên bề mặt của đĩa hát (đĩa than). Đây tiếng nhiễu học đặc trưng, khác với âm thanh nhạc được ghi âm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old vinyl record had a lot of surface noise, but the music was still beautiful. (Đĩa than rất nhiều tiếng mặt, nhưng bản nhạc vẫn rất hay.)
    • A clean record reduces surface noise significantly. (Một chiếc đĩa sạch sẽ làm giảm đáng kể tiếng mặt.)
    • The constant crackle of surface noise is part of the vintage listening experience. (Tiếng lách tách liên tục của tiếng mặt một phần của trải nghiệm nghe nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mask the surface noise": che lấp, làm giảm bớt tiếng mặt.
    • Modern audio filters can help mask the surface noise from old recordings. (Các bộ lọc âm thanh hiện đại có thể giúp che lấp tiếng mặt từ các bản ghi âm .)
Biến thể từ gần giống
  • Surface (n): bề mặt.
  • Noise (n): tiếng ồn, nhiễu.
  • Crackle (n): tiếng lách tách (thường dùng để mô tả một loại tiếng mặt cụ thể).
  • Static (n): nhiễu, tiếng xè xè (có thể dùng trong ngữ cảnh âm thanh nói chung, không chỉ đĩa than).
Từ đồng nghĩa
  • Record noise: tiếng ồn từ đĩa hát.
  • Vinyl crackle: tiếng lách tách từ đĩa than (một dạng cụ thể của surface noise).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ kép "surface noise")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "surface noise")

surface noise

The needle glides across the vinyl, picking up a bit of surface noise.

danh từ
  1. tiếng mặt (tiếng kim máy hát chạy trên đĩa hát)